Dầu mỏ châu Á đối mặt nguy cơ gián đoạn nguồn cung kéo dài

16:27 | 12/09/2026

|
(PetroTimes) - Ngành dầu mỏ châu Á hiểu khá rõ cách giải quyết cuộc khủng hoảng hiện nay do xung đột Mỹ - Iran gây ra. Tuy nhiên, họ cũng biết mong muốn này khó thành hiện thực và đang chuẩn bị cho tình trạng gián đoạn nguồn cung dầu từ Trung Đông kéo dài.
Dầu mỏ châu Á đối mặt nguy cơ gián đoạn nguồn cung kéo dài
Các tàu thuyền gần eo biển Hormuz, nhìn từ Musandam, Oman, ngày 31/8/2026. (Ảnh: REUTERS)

Tại hội nghị APPEC (Asia Pacific Petroleum Conference) ở Singapore tuần này, chủ đề được bàn luận nhiều nhất là làm thế nào để mở lại eo biển Hormuz một cách an toàn và bền vững. Quan điểm chung là Tổng thống Mỹ Donald Trump cần xuống thang và rời khỏi khu vực vùng Vịnh, để các quốc gia trong khu vực tự xử lý hậu quả từ cuộc tấn công của Mỹ và Israel nhằm vào Iran ngày 28/2.

Dù vậy, nhiều đại biểu nhận định khả năng này rất thấp, trong khi xung đột chưa cho thấy dấu hiệu sắp đạt được giải pháp chính trị.

Trước khi chiến dịch không kích bắt đầu, gần 20% lượng dầu thô và sản phẩm tinh chế toàn cầu, cùng tỷ trọng tương tự khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), đi qua eo biển Hormuz - tuyến hàng hải nối vịnh Ba Tư với vịnh Oman. Sau khi xung đột nổ ra, lưu lượng vận chuyển giảm gần về 0 trong nhiều tuần do Tehran đe dọa tấn công các tàu qua eo biển. Dù hoạt động đã phục hồi phần nào, lưu lượng vẫn thấp hơn đáng kể so với trước xung đột.

Các số liệu về lượng dầu thực tế đi qua Hormuz và lượng hàng được chuyển hướng sang các cảng khác ngoài vùng Vịnh vẫn còn gây tranh cãi. Tuy nhiên, ngay cả những ước tính lạc quan nhất cũng chỉ cho thấy lưu lượng đạt khoảng 75% mức trước xung đột, đồng nghĩa thị trường toàn cầu thiếu khoảng 5 triệu thùng dầu thô và nhiên liệu tinh chế mỗi ngày.

Đáng chú ý hơn, nhập khẩu các sản phẩm chưng cất nhẹ và trung gian của châu Á đã giảm gần 30%, tương đương khoảng 2 triệu thùng/ngày. Điều này cho thấy cuộc khủng hoảng thực sự nằm ở nguồn cung sản phẩm dầu tinh chế, chứ không chỉ ở dầu thô.

Ban đầu, ngành dầu khí tin rằng xung đột với Iran sẽ được giải quyết trong vài tuần hoặc tối đa vài tháng. Nhưng sự lạc quan đó đã biến mất. Các nhà khai thác dầu Trung Đông, công ty thương mại, hãng vận tải biển và nhà máy lọc dầu tại APPEC hiện tập trung vào cách ứng phó với gián đoạn kéo dài.

Nhiều người cho rằng xung đột cuối cùng sẽ kết thúc bằng một thỏa thuận chính trị, nhưng triển vọng này ngày càng mờ nhạt khi cuộc chiến đã biến thành cuộc đối đầu về thể diện. Ông Trump được nhìn nhận là khó chấp nhận bất kỳ kết quả nào không thể tuyên bố là chiến thắng. Các lãnh đạo cứng rắn ở Tehran cũng muốn duy trì ảnh hưởng tại eo biển Hormuz và giành được hàng tỷ USD để tái thiết sau các cuộc không kích.

Một đại biểu nhận xét: “Chúng ta cần một giải pháp chính trị, nhưng điều đó có thể đòi hỏi thay đổi chính quyền ở Washington hoặc Tehran”. Tại APPEC, nhiều người cho rằng khả năng thay đổi ở Washington cao hơn, dù có thể phải chờ thêm khoảng hai năm rưỡi, đến khi nhiệm kỳ của ông Trump kết thúc. Áp lực lên ông có thể gia tăng nếu đảng Dân chủ giành lại một hoặc cả hai viện Quốc hội trong cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tháng 11.

Hy vọng tốt nhất là kịch bản ít tồi tệ nhất

Trong thời gian chờ đợi, ngành dầu mỏ đang kỳ vọng vào một kịch bản “ít tồi tệ nhất”: dầu thô và sản phẩm tinh chế vẫn được vận chuyển qua Hormuz, nhưng với lưu lượng hạn chế, rủi ro cao và thỉnh thoảng bị gián đoạn bởi các cuộc tấn công tên lửa, máy bay không người lái.

Trong kịch bản này, các nhà máy lọc dầu châu Á có thể vẫn đủ dầu thô để hoạt động. Tuy nhiên, công suất lọc dầu bị mất tại Trung Đông và Nga do các cuộc tấn công của Ukraine sẽ khiến giá chênh lệch của sản phẩm tinh chế tăng lên mức cực cao.

Thị trường vì thế không chỉ quan tâm đến giá dầu Brent, mà còn chú ý đến: Mức chiết khấu đối với những lô dầu nằm trong khu vực eo biển Hormuz. Mức phí cộng thêm đối với những lô dầu bên ngoài eo biển, có thể vận chuyển tự do.

Một nhà giao dịch có thể được thuyết phục nhận dầu từ bên trong Hormuz nếu mức chiết khấu đủ lớn để bù đắp chi phí gia tăng. Phí bảo hiểm hàng hóa đã tăng từ khoảng 0,05 USD/thùng trước xung đột lên 2,50 USD hiện nay. Cước vận chuyển từ vùng Vịnh đến Bắc Á cũng tăng từ khoảng 6 USD lên 30 USD/thùng.

Điều này có nghĩa là giá dầu thô được công bố, chẳng hạn giá dầu Brent, thấp hơn đáng kể so với chi phí thực tế để đảm bảo nguồn hàng.

Tại APPEC, các đại biểu gần như không muốn bàn đến những kịch bản tồi tệ nhất, chẳng hạn cơ sở hạ tầng năng lượng và dân sự trên diện rộng ở Vùng Vịnh bị phá hủy. Việc họ vẫn tin kịch bản đó khó xảy ra cho thấy một phần sự lạc quan. Tuy nhiên, cũng chính những người này từng nghĩ, chỉ sáu tháng trước, rằng xung đột sẽ sớm kết thúc, theo Reuters.

Vì sao giá diesel tăng cao dù giá dầu thô chưa lập kỷ lục?Vì sao giá diesel tăng cao dù giá dầu thô chưa lập kỷ lục?
Nguồn cung dầu diesel toàn cầu sẽ tiếp tục khan hiếmNguồn cung dầu diesel toàn cầu sẽ tiếp tục khan hiếm
FedEx tăng tốc phát triển giải pháp chuỗi cung ứng tại châu Á - Thái Bình DươngFedEx tăng tốc phát triển giải pháp chuỗi cung ứng tại châu Á - Thái Bình Dương
APEC trước bài toán mới: Chuyển dịch năng lượng gắn với khả năng thích ứngAPEC trước bài toán mới: Chuyển dịch năng lượng gắn với khả năng thích ứng

Nh.Thạch

AFP