Xăng ethanol ở Ấn Độ và hành trình chuyển dịch năng lượng (Kỳ 2)
![]() |
| (Ảnh minh họa) |
Do đó, các nhà máy đường không thể lập kế hoạch khai thác ethanol, còn các công ty dầu khí cũng không thể chốt các gói thầu dài hạn với các nhà máy chưng cất. Vì vậy, sau khi được triển khai vào giai đoạn 2001-2003, chương trình EBP trong giai đoạn 2004-2014 đã không phát triển như kỳ vọng, cũng không mang lại những lợi ích tổng thể, liên ngành như các nhà hoạch định chính sách mong muốn.
Để hiểu vì sao chính sách này ban đầu thất bại, cần thấy rằng trong chuỗi khai thác từ nông dân trồng mía, nhà máy đường, nhà máy ethanol, các công ty tiếp thị dầu (OMC) đến các nhà bán lẻ (chưa kể vai trò của Chính phủ Trung ương, chính quyền bang, đơn vị vận tải và ngành ô tô), chính phủ khi đó đã không xác định được mắt xích quan trọng nhất để ưu tiên xử lý và củng cố khâu yếu nhất, từ đó xây dựng một chuỗi cung ứng vận hành hiệu quả cả ở thượng nguồn lẫn hạ nguồn.
Tại Ấn Độ, ethanol chủ yếu được khai thác từ mật rỉ B-Heavy, một phụ phẩm của quá trình tinh luyện đường. Tuy nhiên, ngành đường vì nhiều nguyên nhân đã hoạt động kém hiệu quả và gặp nhiều khó khăn trong thời gian dài. Mặc dù Ấn Độ là nước khai thác đường lớn thứ hai và tiêu thụ đường lớn nhất thế giới, các nhà máy đường nhiều năm liền không thể kinh doanh có lãi. Hệ quả là gánh nặng bị đẩy sang người trồng mía. Đầu năm 2014, số tiền các nhà máy còn nợ nông dân đã vượt 60.000 crore rupee, trong khi việc thanh toán thường chậm từ một đến hai năm.
Tình trạng này gây bất ổn nghiêm trọng cho nền tảng xã hội của khu vực nông nghiệp, đặc biệt tại các vùng trồng mía ở Tây Uttar Pradesh, Karnataka và Maharashtra. Nhiều nhà máy đường phải đóng cửa hoặc tuyên bố phá sản. Thu nhập của nông dân không tăng, dòng tiền lưu chuyển trong khu vực nông thôn không đủ để họ mua giống và vật tư cho vụ tiếp theo. Trong khi đó, người trồng mía ngày càng phải vay nợ nhiều hơn, từ cả nguồn chính thức lẫn phi chính thức, nhưng lại không có khả năng trả nợ, khiến nhiều người rơi vào vòng xoáy nợ nần.
Tình hình nghiêm trọng đến mức ở nhiều vùng trồng mía, hàng trăm hộ gia đình buộc phải hủy hoặc hoãn đám cưới. Tệ hơn nữa, nhiều nông dân đã tự sát. Khủng hoảng đã tiến đến điểm bùng phát, chỉ cần thêm một sự cố lớn là có thể trở thành vấn đề nghiêm trọng về an ninh, trật tự và gây bất ổn xã hội trên diện rộng.
Năm 2014, khi chính phủ NDA mới thành lập lên nắm quyền, giải quyết tình trạng này là một trong những ưu tiên hàng đầu, đồng thời cũng là cam kết quan trọng trong chiến dịch tranh cử. Nhiều chương trình đã được triển khai nhằm thúc đẩy ngành đường. Các khoản vay ưu đãi được cấp cho những nhà máy hoạt động kém hiệu quả, và trong nhiều trường hợp, chính phủ trực tiếp chuyển một phần khoản nợ còn tồn đọng vào tài khoản ngân hàng của nông dân để giảm gánh nặng cho các nhà máy.
Trong khi đó, chính quyền các bang, các trường đại học và các tổ chức phi chính phủ hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp đã khuyến khích và nâng cao nhận thức cho nông dân về lợi ích của việc chuyển từ trồng mía sang các loại cây trồng khác, vì cơ cấu khai thác đa dạng hơn sẽ giúp họ có cơ hội bù đắp những khoản thua lỗ trước đó. Tuy nhiên, do cây mía khá khỏe, ít bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh và động vật hoang dã, đồng thời không đòi hỏi nhiều lao động, nên những nỗ lực này không thu hút được nhiều người tham gia.
Trong giai đoạn đó, như một biện pháp khẩn cấp, chính phủ đã nâng thuế nhập khẩu đường lên 100% và khuyến khích xuất khẩu bằng cách bãi bỏ mức thuế xuất khẩu 20%, nhằm giải phóng lượng đường dư thừa trên thị trường. Một số biện pháp nhỏ khác cũng được các bang triển khai để giảm bớt gánh nặng mà các nhà máy đường hoạt động kém hiệu quả đang đẩy sang nông dân.
Các nhóm chuyên gia cũng bắt đầu nghiên cứu khả năng áp dụng cơ chế định giá phân biệt đối với đường, trong đó giá bán sẽ được xác định dựa trên mục đích sử dụng cuối cùng của sản phẩm. Tuy nhiên, tất cả các biện pháp trên đều không giải quyết được tận gốc vấn đề, tức là hiệu quả hoạt động yếu kém của các nhà máy đường. Những giải pháp này chủ yếu mang tính khắc phục bề mặt thay vì xử lý tận căn nguyên, nên không thể tạo ra động lực kinh tế đủ mạnh để giúp các nhà máy thoát khỏi tình trạng khó khăn.
Chính trong bối cảnh đó, chương trình EBP được xem xét lại, và các nhà hoạch định chính sách bắt đầu tìm hiểu vì sao chương trình này không thể tạo ra cú hích như mong đợi cho tất cả các lĩnh vực liên quan.
Cơ chế định giá và Chương trình EBP 2.0
Theo thời gian, người ta nhận ra rằng nếu không có cơ chế định giá riêng cho ethanol (thay vì gắn giá ethanol với giá đường), thì các nhà máy đường sẽ không có động lực kinh tế để khai thác ethanol hoặc đầu tư mở rộng công suất chưng cất. Một số chuyên gia chính sách còn cho rằng các công ty tiếp thị dầu (OMC) có lợi ích nhất định trong việc không để chương trình EBP phát triển mạnh, bởi việc tăng sản lượng ethanol khai thác trong nước sẽ làm giảm biên lợi nhuận của họ so với nhập khẩu ethanol.
Tháng 12/2014, chính phủ quyết định giải quyết vấn đề theo ba hướng. Thứ nhất, thiết lập mức giá thu mua ethanol đủ hấp dẫn, ban đầu dựa trên khoảng cách vận chuyển và sau đó dựa trên nguyên liệu đầu vào. Thứ hai, hỗ trợ các nhà máy đường và nhà máy chưng cất độc lập mở rộng hoặc xây mới năng lực khai thác. Cuối cùng, giao Bộ Dầu khí và Khí đốt Tự nhiên xây dựng một chính sách nhiên liệu sinh học mới để làm định hướng phát triển lâu dài.
Ngày 10/12/2014, nhằm cải thiện nguồn cung ethanol, Chính phủ Ấn Độ ấn định giá ethanol trong khoảng 48,5-49,5 rupee/lít tùy theo khoảng cách từ nhà máy chưng cất đến kho chứa của các OMC. Mức giá này đã bao gồm mọi loại thuế, phí trung ương và bang cũng như chi phí vận chuyển do nhà khai thác chịu. Chính sách này khuyến khích vận chuyển ethanol đến các khu vực xa và các bang chưa có năng lực chưng cất. Quan trọng hơn, ở mức giá mới, việc bán ethanol cho OMC trở nên có lãi.
Tiếp đó, năm 2016, Chính phủ Trung ương sửa đổi Đạo luật Công nghiệp (Phát triển và Điều tiết) năm 1951, qua đó nắm toàn quyền quản lý việc khai thác, lưu thông và lưu trữ ethanol. Điều này cho phép triển khai thống nhất chương trình EBP trên toàn quốc với sự phối hợp của các bang và các bên liên quan.
Chính phủ cũng bắt đầu hỗ trợ các nhà máy đường vay vốn ưu đãi để xây dựng công suất chưng cất ethanol, thông qua chương trình trợ cấp lãi suất 6% do Bộ Lương thực và Phân phối Công cộng quản lý. Chương trình này dự kiến bơm khoảng 1.332 crore rupee vào lĩnh vực này. Đồng thời, thủ tục thẩm định môi trường đối với các nhà máy đường muốn lắp đặt hệ thống chưng cất cũng được đơn giản hóa và đẩy nhanh.
Bước cải cách lớn tiếp theo diễn ra năm 2018, khi Ủy ban Nội các về Các vấn đề Kinh tế quyết định áp dụng cơ chế giá ethanol theo loại nguyên liệu khai thác. Giá ethanol từ mật rỉ C-Heavy được ấn định ở mức 43,46 rupee/lít; từ mật rỉ B-Heavy hoặc nước mía ép một phần là 52,43 rupee/lít; còn đối với các nhà máy chuyển toàn bộ nước mía sang khai thác ethanol và không khai thác đường thì giá là 59,19 rupee/lít.
Chính phủ cũng cho phép khai thác ethanol từ ngũ cốc hư hỏng với mức giá thu mua 47,13 rupee/lít. Kết hợp với việc giảm thuế GST đối với ethanol dùng cho chương trình EBP từ 18% xuống còn 5%, ngành khai thác ethanol nhanh chóng trở thành một trong những lĩnh vực có lợi nhuận cao nhất cả nước, với biên lợi nhuận khoảng 20% – mức rất hiếm thấy trong các hoạt động kinh doanh khác.
Để bảo vệ lợi ích của nông dân và người tiêu dùng đường, các khoản vay ưu đãi chỉ được cấp cho những nhà máy đường không còn nợ đọng nghĩa vụ với chính phủ. Ngoài ra, các nhà máy cũng phải hoàn thành nghĩa vụ cung cấp “đường phân phối” cho Hệ thống Phân phối Công cộng (PDS), tức phần sản lượng đường được dành riêng cho nhu cầu thiết yếu.
Cũng trong giai đoạn này, Bộ Dầu khí và Khí đốt Tự nhiên ban hành phiên bản sửa đổi của Chính sách Quốc gia về Nhiên liệu Sinh học. Theo đó, ethanol khai thác từ các nguyên liệu phi thực phẩm ngoài mật rỉ như vật liệu cellulose, lignocellulose, kể cả qua con đường hóa dầu, được phép tham gia chương trình nếu đáp ứng tiêu chuẩn của Cục Tiêu chuẩn Ấn Độ (BIS).
Chính sách cũng cho phép sử dụng nhiều loại nguyên liệu khác để khai thác ethanol như ngũ cốc dư thừa, ngô, khoai tây hư hỏng và các nguồn tương tự. Một điểm đáng chú ý khác là định hướng phát triển các nhà máy nhiên liệu sinh học thế hệ thứ hai (2G), với công nghệ tiên tiến hơn và thân thiện môi trường hơn.
Ngoài ethanol, chính sách còn mở rộng phạm vi thương mại hóa nhiên liệu sinh học bằng cách đưa ra chương trình pha trộn biodiesel vào dầu diesel, đồng thời thúc đẩy phát triển bio-CNG, bio-methanol, bio-hydrogen, nhiên liệu phản lực sinh học và nhiều loại nhiên liệu sinh học khác.
Mục tiêu cốt lõi của chính sách là bảo đảm nguồn cung nhiên liệu sinh học từ nguyên liệu trong nước. Để phục vụ mục tiêu này, Chính phủ đã thành lập Kho Dữ liệu Sinh khối Quốc gia (National Biomass Repository) nhằm đánh giá và thống kê nguồn sinh khối trên toàn lãnh thổ Ấn Độ.
Liều thuốc cứu cánh cho người trồng mía?
Phiên bản EBP cải tiến đã mang lại lợi ích rất lớn cho các nhà máy đường và gián tiếp cho người trồng mía. Nhu cầu ethanol đang tăng liên tục và chỉ có thể đáp ứng bằng cách mở rộng diện tích trồng mía. Khi các nhà máy đường hoàn thiện năng lực chưng cất ethanol, hoạt động kinh doanh của họ sẽ dần có lãi, từ đó có thể thanh toán đúng hạn cho nông dân trồng mía.
Ngay cả khi không trực tiếp khai thác ethanol, các nhà máy đường cũng có thể bán lượng mật rỉ dư thừa cho các nhà máy chưng cất độc lập. Trước đây, lượng mật rỉ này thường bị hư hỏng do thời gian bảo quản chỉ khoảng 6–7 tháng. Nay nó trở thành nguồn nguyên liệu có giá trị cho ngành ethanol.
Bằng cách tập trung xử lý mắt xích yếu nhất trong chuỗi giá trị và tháo gỡ các rào cản đối với ngành đường, chương trình EBP được cải tổ đã mở ra triển vọng mới cho người trồng mía. Cũng cần lưu ý rằng số lượng nông dân trồng mía khó có thể giảm trong tương lai gần, bởi họ sẽ không từ bỏ cây mía cho đến khi sự chênh lệch về hiệu quả kinh tế giữa mía và các loại cây trồng khác được thu hẹp hoặc khắc phục.
Thách thức hiện nay của nông nghiệp Ấn Độ không phải là thiếu lương thực, bởi nước này đang khai thác dư thừa lương thực. Vấn đề là làm sao để nông dân nhận được mức giá đã cam kết, một mức giá công bằng và bền vững cho tất cả các bên liên quan. Chương trình EBP là một bước tiến quan trọng theo hướng đó, đồng thời có tiềm năng biến ngành trồng mía thành lĩnh vực hấp dẫn cho khai thác nông nghiệp quy mô lớn với các công nghệ và quy trình hiện đại.
(Còn tiếp)
Nh.Thạch
AFP
- Xăng ethanol ở Ấn Độ và hành trình chuyển dịch năng lượng (Kỳ 1)
- Tìm hiểu chính sách hỗ trợ năng lượng cho người thu nhập thấp ở Pháp
- Cú sốc Hormuz và bài học từ khủng hoảng dầu mỏ năm 1973
- Vai trò của dầu khí trong kỷ nguyên điện hóa mới của châu Á
- Nhìn lại: Khủng hoảng Hormuz có tác động gì với năng lượng toàn cầu?
