Khủng hoảng năng lượng lan rộng, các quốc gia gấp rút điều chỉnh chính sách ứng phó
![]() |
| Ảnh minh họa - Nguồn: PetroTimes. |
Hàn Quốc: Siết tiêu thụ, xem xét hạn chế lái xe
Là một trong những nền kinh tế phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu năng lượng, Hàn Quốc đang ở tuyến đầu của cú sốc dầu khí lần này. Khoảng 70–80% nhu cầu dầu thô của nước này đến từ Trung Đông, trong khi nguồn LNG dài hạn từ Qatar cũng đối mặt nguy cơ gián đoạn.
Chính phủ Seoul đã bắt đầu xem xét các biện pháp hành chính mạnh tay. Một trong những kịch bản đáng chú ý là mở rộng hệ thống hạn chế phương tiện - vốn đang áp dụng với công chức -sang toàn bộ khu vực tư nhân nếu giá dầu vượt ngưỡng 120 USD/thùng. Đây là biện pháp từng được áp dụng trong khủng hoảng năng lượng đầu thập niên 1990 và có thể quay trở lại trong bối cảnh hiện nay.
Song song, chiến lược năng lượng cũng được điều chỉnh theo hướng "thực dụng hơn". Kế hoạch loại bỏ dần các nhà máy nhiệt điện than đang bị trì hoãn, nhằm duy trì nguồn điện nền ổn định trong trường hợp nguồn khí tự nhiên bị gián đoạn.
Các tập đoàn điện lực và lọc dầu lớn như Korea Electric Power Corporation hay SK Energy cũng tăng cường dự trữ và tìm kiếm nguồn thay thế từ Mỹ và Đông Nam Á.
Nhật Bản: Đa dạng nguồn cung, tận dụng dự trữ chiến lược
Tương tự Hàn Quốc, Nhật Bản phụ thuộc lớn vào dầu Trung Đông, với tỷ trọng nhập khẩu từ khu vực này thường xuyên vượt 90%. Trong bối cảnh rủi ro địa chính trị gia tăng, Tokyo đang kích hoạt đồng thời nhiều lớp phòng vệ.
Trước hết là việc tận dụng kho dự trữ dầu chiến lược quốc gia - một trong những hệ thống lớn nhất thế giới, đủ đáp ứng hàng trăm ngày nhập khẩu. Chính phủ cũng phối hợp với các doanh nghiệp như ENEOS Holdings để điều phối nguồn cung, ưu tiên các lĩnh vực thiết yếu.
Bên cạnh đó, Nhật Bản đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, gia tăng mua dầu từ Mỹ và Tây Phi, đồng thời mở rộng hợp đồng LNG với Australia và Đông Nam Á. Các nhà máy lọc dầu cũng linh hoạt chuyển đổi cấu hình để xử lý nhiều loại dầu thô khác nhau, giảm phụ thuộc vào nguồn dầu Trung Đông vốn đang bị gián đoạn.
Đáng chú ý, Tokyo còn tăng cường hợp tác với các đối tác G7 nhằm đảm bảo chuỗi cung ứng năng lượng không bị đứt gãy hoàn toàn trong kịch bản xấu nhất.
Ấn Độ: Tận dụng cơ hội giá
Ấn Độ nổi lên như một trường hợp "hai mặt" trong khủng hoảng. Một mặt, nước này chịu áp lực lớn từ giá dầu tăng; mặt khác, New Delhi lại tận dụng cơ hội mua dầu giá rẻ từ Nga trong thời gian dài.
Tuy nhiên, khi dòng chảy dầu toàn cầu bị xáo trộn, chiến lược của Ấn Độ cũng trở nên thận trọng hơn. Các tập đoàn như Reliance Industries và Indian Oil Corporation đã tăng cường tích trữ, đồng thời đa dạng hóa nguồn cung sang Mỹ, Brazil và châu Phi.
Chính phủ Ấn Độ cũng đang mở rộng kho dự trữ dầu chiến lược, đồng thời thúc đẩy thanh toán bằng đồng nội tệ hoặc cơ chế hoán đổi để giảm rủi ro tỷ giá trong bối cảnh giá năng lượng biến động mạnh.
Ngoài ra, New Delhi đẩy mạnh đầu tư vào năng lượng tái tạo như điện mặt trời và hydro xanh, coi đây là giải pháp dài hạn để giảm thiểu phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch.
Đức: Tái cấu trúc hệ thống năng lượng
Tại châu Âu, Đức tiếp tục thể hiện vai trò trung tâm trong nỗ lực thích ứng với cú sốc năng lượng. Sau khi đã giảm phụ thuộc vào khí đốt Nga, Berlin nay phải đối mặt với rủi ro lan rộng từ Trung Đông.
Chính phủ Đức đẩy nhanh việc mở rộng các cảng tiếp nhận LNG, đồng thời ký kết thêm hợp đồng dài hạn với các nhà cung cấp từ Mỹ và Qatar. Các tập đoàn năng lượng như Uniper và RWE đang tích cực tái cấu trúc danh mục, tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo và dự phòng nguồn nhiên liệu.
Ngoài ra, Đức cũng tăng cường dự trữ dầu và khí, đồng thời triển khai các chương trình tiết kiệm năng lượng trong công nghiệp - khu vực tiêu thụ lớn nhất. Những biện pháp này nhằm hạn chế tác động của giá năng lượng cao đến sản xuất và lạm phát.
Trong ngắn hạn, các biện pháp như hạn chế tiêu thụ, tăng dự trữ và đa dạng hóa nguồn cung được ưu tiên. Nhưng về dài hạn, khủng hoảng lần này đang thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang năng lượng sạch, cũng như xây dựng các chuỗi cung ứng linh hoạt hơn.
Mai Lâm
