Xung đột Trung Đông và phép thử mới với thị trường dầu mỏ toàn cầu
![]() |
| (Ảnh minh họa) |
Trong giai đoạn này, giá dầu biến động rất mạnh, tăng vọt khi có tin về thiệt hại đối với hạ tầng và vận tải, và giảm xuống khi xuất hiện thông tin về tiến triển ngoại giao nhằm chấm dứt xung đột. Nhìn từ bên ngoài, có vẻ tồn tại hai thị trường dầu riêng biệt với động lực định giá khác nhau nhưng có liên hệ với nhau: thị trường dầu vật chất và thị trường tài chính, hay còn gọi là thị trường “giấy”.
Bài phân tích giải thích sự khác biệt và mối quan hệ giữa hai thị trường đó, đồng thời cho rằng thị trường thứ nhất là thước đo tốt hơn về thay đổi cung-cầu trong bối cảnh đặc biệt này.
Sự khác biệt giữa giá dầu “vật chất” và “giấy” là gì?
Giá dầu vật chất là mức giá được thanh toán bởi các bên mua và nhận giao dầu thực trong vòng hai đến bốn tuần tới. Những bên này bao gồm người bán dầu như các nhà khai thác dầu của Mỹ và các công ty dầu khí quốc gia thuộc OPEC, cùng với bên tiêu thụ của họ - đối với dầu thô là các nhà máy lọc dầu. Mức giá vật chất quan trọng nhất là Dated Brent, đại diện cho giá dầu thô Biển Bắc. Nhiều loại dầu thô khác, như dầu Basra của Iraq (giao tới châu Âu) hay dầu Urals của Nga, được định giá cao hơn hoặc thấp hơn so với Dated Brent.
Ví dụ, dầu Forcados của Nigeria gần đây được giao dịch ở mức cao hơn Dated Brent khoảng 6,5 USD/thùng, phản ánh đặc tính thành phần và hiệu suất lọc dầu riêng của Forcados, cũng như mức độ sẵn có, chi phí vận chuyển và các yếu tố khác.
Giá dầu “giấy” thường là giá của các hợp đồng tài chính tham chiếu đến dầu sẽ được giao trong một tháng tương lai. Hai mức giá “giấy” quan trọng nhất là hợp đồng tương lai dầu Brent và dầu WTI, được giao dịch trên Intercontinental Exchange và Chicago Mercantile Exchange. Các loại hợp đồng khác trong thị trường dầu “giấy” gồm quyền chọn dầu và hợp đồng hoán đổi dầu, chủ yếu là các giao dịch song phương trên thị trường phi tập trung (OTC).
Ai tham gia hai thị trường này và họ sử dụng chúng như thế nào?
Các nhà khai thác dầu, nhà máy lọc dầu và các nhà giao dịch trung gian là những người tham gia thị trường vật chất, nơi họ xác lập giá cho các giao dịch dầu thực. Trong khi đó, thị trường “giấy” được sử dụng để phòng ngừa rủi ro (quản lý biến động giá) và đầu cơ bằng vốn tự doanh. Điểm khác biệt then chốt là giao dịch trên thị trường “giấy” hiếm khi liên quan đến việc nhận hoặc giao dầu thực; các bên tham gia tài chính thường đóng vị thế bằng các hợp đồng đối ứng trước khi đáo hạn, do đó không cần thực hiện giao nhận.
Hoạt động phòng ngừa rủi ro sử dụng các hợp đồng trên thị trường “giấy” để quản lý rủi ro giá, được thực hiện bởi cả bên bán lẫn bên mua. Ví dụ, người bán dầu đối mặt với rủi ro giá giảm - nếu giá dầu giảm trong tương lai, doanh thu của họ cũng giảm. Họ có thể “khóa” mức giá hiện tại bằng cách bán hợp đồng tương lai dầu như một biện pháp phòng ngừa. Ngược lại, nhà máy lọc dầu đối mặt với rủi ro giá dầu thô tăng, nên họ phòng ngừa bằng cách mua hợp đồng tương lai dầu thô.
Đối với các sản phẩm dầu đã qua chế biến như xăng, dầu diesel và nhiên liệu phản lực, nhà máy lọc dầu là bên bán, nên họ phòng ngừa rủi ro giá giảm của các loại nhiên liệu này; trong khi khách hàng của họ, chẳng hạn các hãng hàng không, đối mặt với rủi ro giá tăng và vì vậy sẽ phòng ngừa trước khả năng giá nhiên liệu tăng.
Giao dịch tự doanh hoặc đầu cơ giống như việc “đặt cược” vào biến động giá dựa trên một luận điểm đầu tư, thường dựa trên nhận định nội bộ về các yếu tố cung-cầu dầu mỏ.
Mức chênh lệch thông thường giữa hai loại giá dầu là bao nhiêu, và điều gì là bất thường trong giai đoạn khủng hoảng này?
Giá trên thị trường vật chất và thị trường hợp đồng tương lai thường biến động cùng chiều, với chênh lệch chỉ tính bằng vài cent mỗi thùng, và sẽ hội tụ khi hợp đồng tương lai đến gần ngày đáo hạn.
Tuy nhiên, trong những hoàn cảnh đặc biệt như gián đoạn xuất khẩu tại vùng Vịnh Trung Đông hiện nay - khiến hơn 10 triệu thùng/ngày bị đình trệ - hai mức giá có thể lệch nhau đáng kể. Một lý do là các nhà máy lọc dầu đang rất cần mua đủ dầu thô đầu vào để duy trì vận hành, tránh phải giảm công suất tốn kém hoặc dừng nhà máy.
Một lý do khác là nhiều nhà giao dịch phi thương mại trên thị trường hợp đồng tương lai lo ngại rủi ro giảm giá do “tin tức bất ngờ” có thể gây thua lỗ tài chính chỉ từ một bài đăng trên mạng xã hội, nên họ có xu hướng giữ vị thế trung lập hơn so với các nhà giao dịch vật chất vốn cần dầu thực. Điều này có thể khiến thị trường “giấy” mang xu hướng thiên về giảm giá.
Trong những thời điểm như vậy, dầu giao ngay có thể được giao dịch ở mức cao hơn nhiều so với thị trường hợp đồng tương lai, như mức chênh lệch bất thường tới 30 USD ghi nhận vào đầu tháng 4.
Mức chênh lệch mang tính lịch sử này cho thấy điều gì về ảnh hưởng thị trường của cuộc khủng hoảng?
Khác với đợt tăng giá 2007-2008 do bùng nổ nhu cầu dẫn dắt bởi Trung Quốc, hiện nay Mỹ đang đối mặt với một cú sốc nguồn cung kiểu thập niên 1970, có thể khiến tồn kho toàn cầu suy giảm, khi các nhà máy lọc dầu không thể tìm đủ dầu thô với giá hợp lý, và một số khu vực thiếu nhiên liệu cho vận tải - thậm chí trong một số thị trường châu Á còn thiếu nhiên liệu cho nấu nướng.
Cả thị trường vật chất và thị trường “giấy” đều phản ánh tính chất lịch sử của cú gián đoạn nguồn cung hiện tại - hơn nửa tỷ thùng dầu đã bị rút khỏi thị trường thế giới - mà không có biện pháp chính sách nào có thể bù đắp hoàn toàn. Các biện pháp phía cung như xả dự trữ chiến lược hay nới lỏng quy định Đạo luật Jones của Mỹ, cũng như các biện pháp phía cầu như điều chỉnh thuế và trợ cấp, đều không thể hoàn toàn giảm thiểu thiệt hại kinh tế từ cú sốc này.
Các nhà quan sát thị trường dự báo giá dầu có thể đạt mức “hủy diệt nhu cầu” - tức cao đến mức khiến người tiêu dùng và doanh nghiệp buộc phải cắt giảm tiêu thụ - để tái cân bằng cung-cầu. Quá trình này sẽ diễn ra trên thị trường dầu vật chất, không phải thị trường hợp đồng tương lai. Những dấu hiệu ban đầu cho thấy điều này có thể đã bắt đầu, khi giá dầu thô vật chất gần đây tiệm cận 150 USD/thùng, và giá nhiên liệu phản lực tại châu Á vượt 200 USD, có thể đã làm giảm nhu cầu so với trước xung đột.
Những biện pháp chính sách bổ sung nào đang được triển khai để bảo vệ người tiêu dùng và doanh nghiệp?
Hàng chục chính phủ đã công bố các biện pháp can thiệp thị trường, trong đó nhiều biện pháp là áp trần giá và trợ cấp nhiên liệu nhằm bảo vệ người dân trước đà tăng giá năng lượng do xung đột. Tuy nhiên, các biện pháp can thiệp giá trên diện rộng (thay vì tập trung vào các nhóm dễ tổn thương) có nguy cơ tạo ra “rủi ro đạo đức”, khiến người mua không còn phản ứng theo tín hiệu thị trường cần thiết để thay đổi hành vi, từ đó có thể làm trầm trọng thêm khủng hoảng. Một số biện pháp khác, như các sáng kiến của chính phủ nhằm giảm tiêu thụ điện cho điều hòa và chiếu sáng, cũng đang được triển khai tại một số quốc gia châu Á.
Những rủi ro đối với người quan sát thị trường khi dựa vào giá “giấy” trong thời điểm này là gì?
Do thị trường dầu vật chất và thị trường “giấy” thường giao dịch ở mức rất gần nhau, và vì giá hợp đồng tương lai được các sở giao dịch công bố gần như theo thời gian thực, dễ dàng tiếp cận qua truyền thông và trực tuyến, nên giới tài chính và nhà đầu tư dần coi giá hợp đồng tương lai (như dầu Brent hay WTI giao tháng gần nhất) chính là giá dầu. Nhưng trong những thời điểm như hiện nay, thị trường “giấy” có thể phát ra tín hiệu sai lệch rằng thị trường dầu không căng thẳng như thực tế.
Nếu nhìn vào mức giá dầu Brent kỳ hạn tháng gần nhất trung bình 98 USD kể từ ngày 1/3, có thể cho rằng đợt tăng giá không quá nghiêm trọng, nhất là khi dầu Brent từng đạt 139 USD vào tháng 3/2022. Tuy nhiên, mức giá kỳ hạn “dễ chịu” này đang che giấu thực tế là giá dầu vật chất cao hơn nhiều, với giá Dated Brent trung bình 111 USD từ ngày 1/3, và một số loại dầu còn giao dịch cao hơn mức đó hơn 20 USD.
Trong điều kiện nào chênh lệch giữa giá vật chất và giá “giấy” sẽ thu hẹp, và điều đó có ý nghĩa gì đối với giá bán lẻ xăng, dầu diesel và nhiên liệu hàng không?
Cả giá dầu vật chất và giá “giấy” sẽ biến động theo kỳ vọng về việc khôi phục xuất khẩu từ vùng Vịnh, và khi dòng cung khu vực được nối lại, giá ở cả hai thị trường sẽ giảm. Tuy nhiên, thị trường “giấy” nhiều khả năng sẽ giảm mạnh hơn thị trường vật chất, vì thị trường vật chất vẫn bị kẹt trong tình trạng chuỗi cung ứng gián đoạn (các giếng dầu ngừng hoạt động, thiếu tàu chở dầu trống để khôi phục sản lượng như trước xung đột) trong nhiều tháng sau khi xung đột kết thúc. Do đó, giá xăng, dầu diesel và nhiên liệu phản lực sẽ duy trì ở mức cao lâu hơn so với giá dầu kỳ hạn.
Nh.Thạch
AFP
