Dầu thô đang được vận chuyển ra khỏi vùng Vịnh như thế nào?

08:58 | 09/10/2026

|
(PetroTimes) - Xuất khẩu dầu thô từ Trung Đông đã phục hồi lên khoảng 17,5 triệu thùng/ngày, tương đương 98% mức trước xung đột. Nhưng đằng sau sự phục hồi về sản lượng là một thực tế khác: các tàu chở dầu phải đi qua eo biển Hormuz vào ban đêm, tắt đèn, hạn chế liên lạc và chấp nhận rủi ro.
Dầu thô đang được vận chuyển ra khỏi vùng Vịnh như thế nào?
Đến cuối tháng 9, JPMorgan cho biết dòng chảy đã tăng lên gần 13 triệu thùng/ngày, trở lại mức cao cuối tháng 6, với Ả Rập Xê-út đóng vai trò dẫn dắt. (Ảnh: AP)

Theo các lãnh đạo ngành vận tải biển, xác suất một tàu bị đánh trúng trong các chuyến vượt eo biển được Mỹ giám sát vào khoảng 1/20. Điều này cho thấy cần tách hai khái niệm: dòng dầu đã phục hồi, nhưng mức độ an toàn thì chưa.

Bên trong một chuyến vượt Hormuz

Cuối tháng 8, lượng dầu đi qua Hormuz chỉ khoảng 4 triệu thùng/ngày. Đến cuối tháng 9, JPMorgan cho biết dòng chảy đã tăng lên gần 13 triệu thùng/ngày, trở lại mức cao cuối tháng 6, với Ả Rập Xê-út đóng vai trò dẫn dắt.

Các con số 13 và 13,5 triệu thùng/ngày không nhất thiết mâu thuẫn. Một số thống kê chỉ tính dầu đi qua Hormuz, trong khi số khác tính cả dầu rời khu vực bằng tuyến thay thế. Ả Rập Xê-út cũng tăng xuất khẩu qua đường ống tới các cảng Biển Đỏ. Vì vậy, câu hỏi đầu tư hiện nay không còn là “dầu có đi được hay không?”, mà là “phải trả bao nhiêu và tình trạng này kéo dài bao lâu?”.

Theo Bloomberg, hai thuyền trưởng được phỏng vấn ngày 3/10 mô tả một quy trình gần như quân sự. Tàu chạy ban đêm, không bật đèn và hạn chế sử dụng điện thoại. Chỉ một radar được duy trì. Tàu bám sát bờ Oman, rồi đi theo các tuyến và điểm tọa độ do Hải quân Mỹ cung cấp để tránh khu vực có nguy cơ rải mìn.

Trên tàu có thêm người quan sát. Cầu tàu kiểm tra khoảng 30 phút một lần, báo cáo vị trí và dấu hiệu tên lửa. Liên lạc vô tuyến được giữ ở mức tối thiểu.

Thủy thủ đoàn dùng bao cát gần cầu tàu và duy trì bơm chữa cháy khẩn cấp. Một số tàu LNG còn tắt AIS, hệ thống nhận dạng và theo dõi tàu. Những biện pháp này cho thấy nguy cơ drone và tên lửa vẫn được xem là hiện hữu. Tổ chức Hàng hải Quốc tế ước tính 24 thuyền viên đã thiệt mạng kể từ khi xung đột bắt đầu.

Ai đang trả tiền để dòng dầu tiếp tục?

Có ba lớp chi phí: bảo hiểm, cước vận chuyển và tiền công thủy thủ đoàn. Trước xung đột, phí bảo hiểm thân tàu chỉ khoảng 0,15–0,25% giá trị tàu. Sau đó, mức phí được báo cáo tăng lên khoảng 7,5-10% trong tháng 7. Với tàu trị giá 250 triệu USD, Howden Re từng ước tính chi phí tăng lên khoảng 7,5 triệu USD, so với 625.000 USD trước đó.

Cước vận chuyển cũng tăng lên khoảng bốn lần mức trung bình năm năm. Khoản phụ phí này được chuyển vào giá thuê tàu và cuối cùng đi vào chi phí dầu giao đến nhà máy lọc dầu. Người mua vì thế đang gánh một phần chi phí để duy trì dòng chảy.

Thủy thủ đoàn cũng nhận mức lương cao hơn. Một thuyền trưởng Philippines cho biết ông nhận mức lương cao gấp nhiều lần bình thường cho hợp đồng ngắn hơn. Bloomberg trước đó từng đưa tin một chủ tàu đề nghị trả thêm sáu tháng lương cho thủy thủ tham gia các chuyến Hormuz.

Tại sao dòng dầu vẫn có thể duy trì?

Một điểm nghẽn vẫn có thể hoạt động dù nguy hiểm, miễn là rủi ro được định giá đủ cao. Chủ tàu được bù đắp bằng cước vận tải, công ty bảo hiểm thu phí theo xác suất tổn thất, còn đường ống tới Biển Đỏ giúp giảm phụ thuộc vào một lối đi duy nhất.

Vì vậy, thị trường có thể chứng kiến nghịch lý: lượng dầu gần trở lại mức trước xung đột nhưng giá dầu tương lai vẫn tăng hoặc biến động mạnh. Giá không chỉ phản ánh nguồn cung hiện tại mà còn phản ánh khả năng xung đột tái diễn.

Có hai kịch bản cần theo dõi. Kịch bản phục hồi cho rằng dòng dầu đã gần mức cũ, nghĩa là thị trường đánh giá rủi ro vẫn có thể kiểm soát. Kịch bản mong manh lại nhấn mạnh phí bảo hiểm và vận tải có thể duy trì cao, trong khi một vụ tấn công mới có thể khiến bảo hiểm hoặc thủy thủ đoàn không muốn tiếp tục.

Vì vậy, nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào số thùng dầu mỗi ngày. Cần theo dõi phí bảo hiểm xung đột, năng lực cung cấp bảo hiểm, các vụ tấn công, chênh lệch cước vận tải và số tàu LNG vượt Hormuz.

Dòng dầu vùng Vịnh đã phục hồi khoảng 98% mức trước xung đột, nhưng chi phí duy trì dòng chảy đã tăng nhiều lần. Hệ thống hiện phụ thuộc vào những chuyến vượt eo biển trong điều kiện bí mật, phí bảo hiểm cao và quyết định chấp nhận rủi ro của từng thuyền trưởng.

Sự phục hồi là có thật nhưng có điều kiện. Nếu phí bảo hiểm, cước tàu và số vụ tấn công tiếp tục tăng, mô hình này có thể trở nên không bền vững ngay cả khi lượng dầu vẫn đang lưu chuyển.

Thị trường dầu mỏ đang đánh giá sai rủi ro nguồn cung vùng Vịnh?Thị trường dầu mỏ đang đánh giá sai rủi ro nguồn cung vùng Vịnh?
Trữ lượng dầu toàn cầu đang báo động đỏTrữ lượng dầu toàn cầu đang báo động đỏ
Các Các "ông lớn" dầu khí vùng Vịnh tìm đường thoát khỏi điểm nghẽn Hormuz

Nh.Thạch

AFP