Ấn Độ ứng phó ra sao khi nguồn dầu Nga giảm?
![]() |
| Các lệnh trừng phạt mới nhằm vào hai nhà máy Nga Rosneft và Lukoil, cộng thêm loạt biện pháp cũ, đang buộc New Delhi phải điều chỉnh chiến lược nhập khẩu dầu thô. (Ảnh: AFP) |
Các lệnh trừng phạt mới nhằm vào hai nhà máy Nga Rosneft và Lukoil, cộng thêm loạt biện pháp cũ, đang buộc New Delhi phải điều chỉnh chiến lược nhập khẩu dầu thô. Trong bối cảnh phức tạp này, lựa chọn khôn ngoan nhất của Ấn Độ là từng bước giảm phụ thuộc vào dầu Nga, với tốc độ đủ chậm để tránh gây biến động giá toàn cầu nhưng vẫn giữ vững an ninh năng lượng.
Sau khi Nga mở chiến dịch quân sự đặc biệt ở Ukraine, tỷ trọng dầu Nga trong giỏ nhập khẩu của Ấn Độ đã tăng từ 2% lên hơn 30%, nhờ mức giá giảm mạnh do bị phương Tây trừng phạt. Quyết định mang tính kinh tế này được ước tính giúp Ấn Độ tiết kiệm 5-10 tỷ USD mỗi năm (tương đương 0,25-0,30% GDP). Khi giá dầu thế giới leo lên 93,20 USD/thùng trong năm tài khóa 2023 (FY23), nguồn dầu Nga giá rẻ đã trở thành “tấm đệm” quan trọng cho nền kinh tế Ấn Độ. Tỷ lệ chi phí nhập khẩu dầu trên GDP, đáng lẽ có thể chạm 5%, đã được giữ ở mức 4,7% và tiếp tục giảm về 3,5% trong năm tài khóa 2025 (FY25), khi giá và mức chiết khấu trở lại bình thường, thậm chí thấp hơn trước chiến sự.
Ba nhà lọc dầu lớn thuộc sở hữu nhà nước - IOC, HPCL và BPCL - hưởng lợi rõ nhất nhờ biên lợi nhuận lọc dầu (GRM) tăng cao. Khoản lợi nhuận này giúp họ mở rộng công suất và đóng góp lớn cho ngân sách, với riêng IOC mang về 27-30 tỷ USD mỗi năm, chiếm gần 1/3 nguồn thu của ngành dầu khí.
Dù giá dầu thế giới biến động mạnh, giá bán lẻ xăng dầu ở các đô thị lớn của Ấn Độ vẫn tương đối ổn định trong giai đoạn 2023-2025. Chỉ trong hai tháng của FY23, giá xăng dầu tăng 10% khi giá dầu toàn cầu vọt lên, nhưng sau đó đã giảm hai lần - 7% trong FY23 và 2% trong FY24. Trong khi đó, giá bình quân giỏ dầu nhập khẩu giảm 11% (FY24) và 5% (FY25). Việc giá bán lẻ giữ được ổn định phần nào nhờ cơ chế giá đặc biệt của Ấn Độ, khi thuế chiếm gần một nửa giá tại trạm xăng. Điều này tạo dư địa để chính phủ điều chỉnh thuế nhằm giữ giá trong nước không biến động mạnh.
Một số ý kiến lo ngại rằng khi không còn được hưởng lợi từ dầu Nga giá rẻ, Ấn Độ sẽ phải trả giá, khiến nhiên liệu đắt đỏ hơn với doanh nghiệp và người dân. Theo tính toán, cứ 10% giá dầu thế giới tăng có thể khiến lạm phát trong nước nhích thêm 0,2-0,3%, kéo theo rủi ro giảm tốc tăng trưởng GDP. Nhưng số liệu thực tế lại không cho thấy điều đó.
Giá bán lẻ xăng dầu vẫn ổn định. Chi phí nhập khẩu đang giảm theo đà hạ nhiệt của giá dầu thế giới. Các chỉ số kinh tế vĩ mô vẫn chắc chắn: Thâm hụt tài khoản vãng lai (CAD) giảm xuống còn 0,2% GDP trong quý I FY26, từ mức 0,9% cùng kỳ năm trước. Dự báo lạm phát (CPI) cũng được điều chỉnh xuống 2,6% thay vì 3,1%. Thêm vào đó, dự báo năm 2026, giá dầu thế giới sẽ duy trì dưới 70 USD/thùng, thậm chí có thể rơi về mức 60 USD
Các biện pháp trừng phạt của Mỹ, Anh và EU đối với dầu Nga đang ngày càng siết chặt, khiến việc phụ thuộc quá lớn vào nguồn cung từ Nga trở nên tốn kém hơn với Ấn Độ. Điều này càng đáng chú ý khi đàm phán thương mại Mỹ - Ấn gặp khó, do Washington áp thuế lên hàng hóa Ấn Độ. Dù mức độ thực thi trừng phạt của Mỹ vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng, tạo cho New Delhi một khoảng linh hoạt nhất định, tín hiệu chiến lược đã rất rõ: Muốn giữ an ninh năng lượng và các lợi ích kinh tế dài hạn, Ấn Độ phải đa dạng hóa nguồn nhập khẩu.
IEA dự báo thị trường dầu thô sẽ dư cung vào năm 2026 so với nhu cầu toàn cầu. Khả năng Ấn Độ quay lại cơ cấu nhập khẩu giống thời trước chiến sự phụ thuộc vào việc tăng sản lượng của các nhà cung cấp chủ chốt như Iraq, Kuwait, UAE và Ả Rập Xê-út - những nước từng chiếm hơn một nửa lượng dầu Ấn Độ nhập khẩu trước khi Nga thế chỗ.
Trong năm 2025, các nhà khai thác ở Tây Á dự kiến tiếp tục nâng sản lượng, qua đó trở thành lựa chọn khả thi nhất để thay thế dầu Nga. Điểm thuận lợi là chủng loại dầu của họ phù hợp với cấu hình kỹ thuật của các nhà máy lọc dầu Ấn Độ, vốn chủ yếu xử lý dầu có hàm lượng lưu huỳnh cao (khoảng 75%).
Tuy vậy, việc cắt giảm dầu Nga quá nhanh là điều không nên. Ấn Độ cần chuyển đổi theo lộ trình từng quý (từ quý I đến quý IV), giảm dần hơn 1,5 triệu thùng/ngày vì một số lý do:
Nếu ngay lập tức thay toàn bộ dầu Nga bằng dầu từ Tây Á, các nhà cung cấp khu vực này sẽ rơi vào tình trạng cạn công suất dự phòng trong năm 2026, đẩy rủi ro biến động giá dầu toàn cầu lên cao. Hiện họ vẫn rất thận trọng trong việc tăng sản lượng, và các đợt nâng thêm mới chỉ được xác nhận đến tháng 3/2026.
Sản lượng dầu thô của Mỹ đang ở mức cao kỷ lục, trong khi nguồn cung từ khu vực châu Mỹ nói chung cũng tiếp tục tăng. Đây là thời điểm thuận lợi để Ấn Độ kết hợp giữa hợp đồng dài hạn và giao dịch trên thị trường giao ngay, qua đó tối ưu chi phí và giữ vững an ninh năng lượng trong năm 2026.
Đi theo lộ trình cũng giúp Ấn Độ theo dõi và đánh giá mức độ siết chặt trừng phạt của Mỹ và các đồng minh đối với dầu Nga.
Chuyển dịch dần khỏi dầu Nga không chỉ hợp lý về kinh tế mà còn là bước đi chiến lược thận trọng. Tốc độ và mức độ thành công của quá trình này sẽ tùy thuộc vào việc các biện pháp trừng phạt được thực thi ra sao và khả năng điều phối ngoại giao - kinh tế của Ấn Độ. Một chiến lược đa dạng hóa ổn định và có tính toán sẽ là cách tốt nhất để bảo vệ nền kinh tế trước các cú sốc ngắn hạn, đồng thời củng cố khả năng chống chịu và sức mạnh đàm phán của Ấn Độ trong những năm tới.
Nh.Thạch
AFP
- Trung Quốc nới hạn ngạch: Nhà máy lọc dầu “ấm trà” hồi sinh
- Thỏa thuận hòa bình Ukraine: Châu Âu có đổi hướng chiến lược khí đốt?
- Rystad cảnh báo thị trường năng lượng vẫn chưa hết biến động
- Trung Quốc sẽ "giải cứu" thị trường dầu diesel châu Á?
- Rủi ro và áp lực chính sách trên thị trường năng lượng toàn cầu
